01.11.12
Báo giá xe tháng 4
Nếu quý khách hàng muốn tải catalog của các dòng xe, vui lòng bấm vào đây !
Nếu quý khách hàng muốn đăng ký lái thử xe, vui lòng bấm vào đây !
Nếu quý khách hàng muốn đăng ký mua xe, vui lòng bấm vào đây !
|
STT |
Loại xe |
Thể tích |
Giá tiền (VNĐ) |
Số chỗ |
|
1 |
0.8 |
225.750.000 |
2 chỗ + khoang 350kg |
|
|
2 |
0.8 |
308.500.000 |
5 chỗ |
|
|
3 |
1.0 |
313.500.000 |
5 chỗ |
|
|
4 |
1.0 |
339.750.000 |
5 chỗ |
|
|
5 |
1.2 |
365.000.000 |
5 chỗ |
|
|
6 |
1.2 |
382.450.000 |
5 chỗ |
|
|
7 |
1.5 |
407.500.000 |
5 chỗ |
|
|
8 |
1.6 |
444.950.000 |
5 chỗ |
|
|
9 |
1.6 |
502.800.000 |
5 chỗ |
|
|
10 |
1.8 |
599.550.000 |
5 chỗ |
|
|
11 |
1.8 |
635.300.000 |
5 chỗ |
|
|
12 |
1.8 |
671.050.000 |
7 chỗ |
|
|
13 |
1.8 |
692.100.000 |
7 chỗ |
|
|
14 |
1.8 |
734.200.000 |
7 chỗ |
|
|
15 |
2.4 |
880.500.000 |
7 chỗ |
|
|
16 |
2.4 |
915.200.000 |
7 chỗ |




